ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "nỗi băn khoăn" (1件)
nỗi băn khoăn
日本語
名懸念、悩み
Đó là nỗi băn khoăn đang lan rộng trong một thế hệ.
それはある世代に広がる懸念だ。
類語検索結果 "nỗi băn khoăn" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "nỗi băn khoăn" (1件)
Đó là nỗi băn khoăn đang lan rộng trong một thế hệ.
それはある世代に広がる懸念だ。
